Con chó tiếng Nhật là gì

Trong tiếng Nhật, “Chó” được gọi là “inu” (犬), chúng là loài động vật gần gũi nhất với con người, có thể giữ nhà, chăn cừu và hỗ trợ dẫn đường. Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến động vật trong tiếng Nhật.

Con chó tiếng Nhật là inu (犬), là loài động vật gần gũi nhất với con người, có thể trông coi nhà cửa, chăn cừu, dẫn đường.

Một số từ vựng về chủ đề động vật trong tiếng Nhật.

Doubutsu (動物): Động vật.

Nezumi (ネズミ): Con chuột.

Con chó tiếng Nhật là gì Kaba (河馬): Con trâu.

Ushi (うし): Con bò.

Tora (虎): Cọp.

Kame (かめ): Con rùa.

Neko (猫): Con mèo.

Niwatori (鶏): Con gà.

Ahiru (家鴨): Con vịt.

Tori (鳥): Chim.

Hebi (へび): Con rắn.

Usagi (兎): Thỏ.

Kingi (金利): Con khỉ.

Uma (馬): Ngựa.

Buta (豚): Con lợn.

Panda (パンダ): Gấu trúc

Raion (ライオン): Sư tử.

Zou (象): Voi.

Wani (わに): Cá sấu.

Bài viết con chó tiếng Nhật là gì được tổng hợp bởi canhothevista.org.

0913.756.339